Hệ thống phân loại chia sợi polyester thành các cấp độ có chất lượng khác nhau, với các cấp thấp hơn thường gắn liền với giá thấp hơn. Khi cấp độ giảm, các đặc tính của sợi như độ bền, độ đồng đều và sự nhất quán về màu sắc có thể thay đổi. Sợi polyester cấp thấp hơn có thể có những khiếm khuyết nhỏ hoặc không đồng nhất, điều này ảnh hưởng đến giá cả tổng thể.
Những cấp độ này đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường, trong đó các cấp cao hơn phù hợp với các ứng dụng cao cấp, trong khi các cấp thấp hơn cung cấp lựa chọn kinh tế cho những ứng dụng không đòi hỏi yêu cầu cao về hiệu suất hoặc thẩm mỹ. Cả nhà sản xuất lẫn người tiêu dùng đều có thể lựa chọn từ các cấp độ sợi polyester khác nhau, tìm ra sự cân bằng giữa chất lượng và giá thành phù hợp nhất với nhu cầu của họ.
|
AA Grade
|
Búp sợi đồng đều về khối lượng, đảm bảo khả năng nhuộm.
|
|
A1, A2 (A Grade)
|
Búp sợi không đồng đều về khối lượng, đảm bảo khả năng nhuộm.
|
|
B Grade to Lower Grades
|
Búp sợi không đồng đều về khối lượng, không đảm bảo khả năng nhuộm.
|
|
|
B Grade:
- Nhuộm màu không bình thường.
- Búp sợi không đồng đều về khối lượng.
- Điểm chặt < 10 điểm.
- Sợi đứt < 10 điểm.
- Hơi bẩn (đã làm sạch).
- Không đảm bảo khả năng nhuộm.
|
|
|
C Grade:
- Gói sợi không đồng đều về khối lượng.
- Mạng chéo.
- Bẩn.
- Sợi đứt.
- Đánh ống bị chặt.
- Hình dạng xấu.
- Đánh ống lại.
- Không đảm bảo khả năng nhuộm.
|